twill weave

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu dệt chéo: "twill weave" một kiểu dệt vải, trong đó các sợi ngang sợi dọc được đan xen theo một cách nhất định để tạo ra các đường gân chéo song song trên bề mặt vải. Đây một trong ba kiểu dệt cơ bản (cùng với dệt lụa dệt vân điểm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fabric has a twill weave, giving it a distinctive diagonal pattern. (Loại vải này kiểu dệt chéo, tạo ra một họa tiết chéo đặc trưng.)
    • Twill weave is commonly used for making denim and khaki pants. (Kiểu dệt chéo thường được dùng để làm quần jean quần kaki.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twill weave fabric": vải dệt chéo.

    • Twill weave fabric is known for its durability and wrinkle resistance. (Vải dệt chéo nổi tiếng với độ bền khả năng chống nhăn.)
  • "herringbone twill weave": kiểu dệt chéo xương , một biến thể của dệt chéo.

    • Herringbone twill weave creates a V-shaped pattern. (Kiểu dệt chéo xương tạo ra một họa tiết hình chữ V.)
Biến thể từ gần giống
  • Twill (danh từ): vải dệt chéo, thường dùng để chỉ loại vải kiểu dệt này.

    • This shirt is made of cotton twill. (Chiếc áo này được làm từ vải dệt chéo cotton.)
  • Weave (danh từ): kiểu dệt, cách đan xen sợi vải.

    • Different weaves produce different fabric textures. (Các kiểu dệt khác nhau tạo ra các kết cấu vải khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonal weave: dệt chéo, kiểu dệt tạo đường chéo.
  • Twill fabric: vải dệt chéo (thường được dùng thay thế cho "twill weave" khi nói về sản phẩm thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twill weave".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twill weave".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

twill weave
A weaver examines a sample of twill weave fabric.