twill weave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu dệt chéo: "twill weave" là một kiểu dệt vải, trong đó các sợi ngang và sợi dọc được đan xen theo một cách nhất định để tạo ra các đường gân chéo song song trên bề mặt vải. Đây là một trong ba kiểu dệt cơ bản (cùng với dệt lụa và dệt vân điểm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fabric has a twill weave, giving it a distinctive diagonal pattern. (Loại vải này có kiểu dệt chéo, tạo ra một họa tiết chéo đặc trưng.)
- Twill weave is commonly used for making denim and khaki pants. (Kiểu dệt chéo thường được dùng để làm quần jean và quần kaki.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twill weave fabric": vải dệt chéo.
- Twill weave fabric is known for its durability and wrinkle resistance. (Vải dệt chéo nổi tiếng với độ bền và khả năng chống nhăn.)
"herringbone twill weave": kiểu dệt chéo xương cá, một biến thể của dệt chéo.
- Herringbone twill weave creates a V-shaped pattern. (Kiểu dệt chéo xương cá tạo ra một họa tiết hình chữ V.)
Biến thể và từ gần giống
Twill (danh từ): vải dệt chéo, thường dùng để chỉ loại vải có kiểu dệt này.
- This shirt is made of cotton twill. (Chiếc áo này được làm từ vải dệt chéo cotton.)
Weave (danh từ): kiểu dệt, cách đan xen sợi vải.
- Different weaves produce different fabric textures. (Các kiểu dệt khác nhau tạo ra các kết cấu vải khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Diagonal weave: dệt chéo, kiểu dệt tạo đường chéo.
- Twill fabric: vải dệt chéo (thường được dùng thay thế cho "twill weave" khi nói về sản phẩm thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twill weave".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "twill weave".
